Tiếng Việt
Phát sinh chi phí tiếng Anh là gì?
phát sinh chi phí tiếng Anh là Cost incurrence /kɒst ɪnˈkɜrəns/. Việc phát sinh các khoản chi phí trong quá trình hoạt động hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cost incurrence
Ví dụ câu với phát sinh chi phí / Cost incurrence
- 1
The company recognized the cost incurrence when the project began.
Công ty ghi nhận phát sinh chi phí khi bắt đầu dự án.
- 2
Cost incurrence is an important aspect of financial planning.
Phát sinh chi phí là một khía cạnh quan trọng của kế hoạch tài chính.
Ghi chú dùng từ phát sinh chi phí
Phát sinh chi phí đề cập đến việc các chi phí bắt đầu phát sinh trong quá trình hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'expenses' (chi phí), 'cost management' (quản lý chi phí), 'budgeting' (ngân sách).
Video minh hoạ phát sinh chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát sinh chi phí
Câu hỏi thường gặp về "phát sinh chi phí"
Phát sinh chi phí tiếng Anh là gì?
Phát sinh chi phí tiếng Anh là "Cost incurrence" (danh từ), nghĩa là: Việc phát sinh các khoản chi phí trong quá trình hoạt động hoặc dự án.
"Cost incurrence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cost incurrence" nghĩa tiếng Việt là "phát sinh chi phí". Phát sinh chi phí đề cập đến việc các chi phí bắt đầu phát sinh trong quá trình hoạt động.
Phát âm "Cost incurrence" như thế nào?
"Cost incurrence" có phiên âm IPA /kɒst ɪnˈkɜrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cost incurrence"?
Công ty ghi nhận phát sinh chi phí khi bắt đầu dự án. — The company recognized the cost incurrence when the project began.