Tiếng Việt
Phát sinh tăng tiếng Anh là gì?
phát sinh tăng tiếng Anh là Increase incurred /ɪnˈkriːs ɪnˈkɜrd/. Sự gia tăng chi phí hoặc số lượng phát sinh trong quá trình hoạt động hoặc sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Increase incurred
Ví dụ câu với phát sinh tăng / Increase incurred
- 1
Chi phí phát sinh tăng đã ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng của công ty.
The increase incurred in expenses has affected the company's bottom line.
- 2
Các khoản phát sinh tăng cần được theo dõi chặt chẽ để kiểm soát ngân sách.
Incurred increases must be closely monitored to control the budget.
Ghi chú dùng từ phát sinh tăng
Phát sinh tăng đề cập đến sự gia tăng các chi phí hoặc số lượng phát sinh trong quá trình hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cost increase' (tăng chi phí), 'expenses' (chi phí), và 'budget control' (kiểm soát ngân sách).
Video minh hoạ phát sinh tăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát sinh tăng
Câu hỏi thường gặp về "phát sinh tăng"
Phát sinh tăng tiếng Anh là gì?
Phát sinh tăng tiếng Anh là "Increase incurred" (danh từ), nghĩa là: Sự gia tăng chi phí hoặc số lượng phát sinh trong quá trình hoạt động hoặc sản xuất.
"Increase incurred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Increase incurred" nghĩa tiếng Việt là "phát sinh tăng". Phát sinh tăng đề cập đến sự gia tăng các chi phí hoặc số lượng phát sinh trong quá trình hoạt động.
Phát âm "Increase incurred" như thế nào?
"Increase incurred" có phiên âm IPA /ɪnˈkriːs ɪnˈkɜrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Increase incurred"?
The increase incurred in expenses has affected the company's bottom line. — Chi phí phát sinh tăng đã ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng của công ty.