Tiếng Việt
Chi phí hỗ trợ tiếng Anh là gì?
chi phí hỗ trợ tiếng Anh là Support expenses /səˈpɔːrt ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí dùng để hỗ trợ hoặc trợ giúp cho hoạt động hoặc dự án nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Support expenses
Ví dụ câu với chi phí hỗ trợ / Support expenses
- 1
The company allocated support expenses for employee training.
Công ty đã phân bổ chi phí hỗ trợ cho đào tạo nhân viên.
- 2
Support expenses include travel and accommodation costs.
Chi phí hỗ trợ bao gồm chi phí đi lại và chỗ ở.
Ghi chú dùng từ chi phí hỗ trợ
Chi phí hỗ trợ là khoản chi dùng để hỗ trợ hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'budget' (ngân sách), 'expenses' (chi phí), 'funding' (tài trợ).
Video minh hoạ chi phí hỗ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí hỗ trợ
Câu hỏi thường gặp về "chi phí hỗ trợ"
Chi phí hỗ trợ tiếng Anh là gì?
Chi phí hỗ trợ tiếng Anh là "Support expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí dùng để hỗ trợ hoặc trợ giúp cho hoạt động hoặc dự án nào đó.
"Support expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Support expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí hỗ trợ". Chi phí hỗ trợ là khoản chi dùng để hỗ trợ hoạt động.
Phát âm "Support expenses" như thế nào?
"Support expenses" có phiên âm IPA /səˈpɔːrt ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Support expenses"?
Công ty đã phân bổ chi phí hỗ trợ cho đào tạo nhân viên. — The company allocated support expenses for employee training.