The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát tín hiệu tiếng Anh là gì?

phát tín hiệu tiếng Anh là Transmit a signal /ˈtrænzmɪt ə ˈsɪɡnəl/. Gửi hoặc truyền tín hiệu từ một thiết bị hoặc nguồn đến một thiết bị nhận.

Hình minh hoạ "phát tín hiệu" tiếng Anh là "Transmit a signal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Transmit a signal

Động từ
/ˈtrænzmɪt ə ˈsɪɡnəl/

Ví dụ câu với phát tín hiệu / Transmit a signal

  1. 1

    Điện thoại di động phát tín hiệu để kết nối với mạng.

    The mobile phone transmits a signal to connect to the network.

  2. 2

    Thiết bị này có khả năng phát tín hiệu từ xa để điều khiển từ xa.

    This device can transmit a signal remotely for remote control.

Ghi chú dùng từ phát tín hiệu

Phát tín hiệu liên quan đến việc gửi dữ liệu hoặc thông tin qua sóng hoặc dây dẫn. Các từ liên quan: 'broadcast' (phát sóng), 'send' (gửi), 'signal' (tín hiệu).

Video minh hoạ phát tín hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát tín hiệu

Câu hỏi thường gặp về "phát tín hiệu"

Phát tín hiệu tiếng Anh là gì?

Phát tín hiệu tiếng Anh là "Transmit a signal" (động từ), nghĩa là: Gửi hoặc truyền tín hiệu từ một thiết bị hoặc nguồn đến một thiết bị nhận.

"Transmit a signal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Transmit a signal" nghĩa tiếng Việt là "phát tín hiệu". Phát tín hiệu liên quan đến việc gửi dữ liệu hoặc thông tin qua sóng hoặc dây dẫn.

Phát âm "Transmit a signal" như thế nào?

"Transmit a signal" có phiên âm IPA /ˈtrænzmɪt ə ˈsɪɡnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Transmit a signal"?

The mobile phone transmits a signal to connect to the network. — Điện thoại di động phát tín hiệu để kết nối với mạng.