Tiếng Việt
Máy phát tín hiệu tiếng Anh là gì?
Máy phát tín hiệu tiếng Anh là signal generator /ˈsɪɡnəl ˈdʒɛnəreɪtər/. Thiết bị tạo ra tín hiệu điện hoặc sóng để kiểm tra hoặc điều chỉnh các thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signal generator
Ví dụ câu với Máy phát tín hiệu / signal generator
- 1
The engineer used a signal generator to test the radio receiver.
Kỹ sư đã sử dụng máy phát tín hiệu để kiểm tra bộ thu radio.
- 2
A signal generator is essential in designing communication systems.
Máy phát tín hiệu rất cần thiết trong thiết kế hệ thống truyền thông.
Ghi chú dùng từ Máy phát tín hiệu
Máy phát tín hiệu là thiết bị tạo ra tín hiệu để thử nghiệm hoặc hiệu chỉnh thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'oscillator' (bộ dao động), 'spectrum analyzer' (máy phân tích phổ), và 'modulator' (bộ điều chế).
Video minh hoạ Máy phát tín hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy phát tín hiệu
Câu hỏi thường gặp về "Máy phát tín hiệu"
Máy phát tín hiệu tiếng Anh là gì?
Máy phát tín hiệu tiếng Anh là "signal generator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tạo ra tín hiệu điện hoặc sóng để kiểm tra hoặc điều chỉnh các thiết bị điện tử.
"signal generator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signal generator" nghĩa tiếng Việt là "Máy phát tín hiệu". Máy phát tín hiệu là thiết bị tạo ra tín hiệu để thử nghiệm hoặc hiệu chỉnh thiết bị điện tử.
Phát âm "signal generator" như thế nào?
"signal generator" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəl ˈdʒɛnəreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signal generator"?
Kỹ sư đã sử dụng máy phát tín hiệu để kiểm tra bộ thu radio. — The engineer used a signal generator to test the radio receiver.