Tiếng Việt
Phát triển mạnh tiếng Anh là gì?
phát triển mạnh tiếng Anh là rapid growth /ˈræp.ɪd ɡrəʊθ/. Sự phát triển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rapid growth
Ví dụ câu với phát triển mạnh / rapid growth
- 1
Công ty đang trải qua sự phát triển mạnh mẽ trong năm nay.
The company is experiencing rapid growth this year.
- 2
Sự phát triển mạnh của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.
The rapid growth of technology has changed the way we live.
Ghi chú dùng từ phát triển mạnh
Phát triển mạnh đề cập đến sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm có 'growth' (tăng trưởng), 'expansion' (mở rộng), và 'progress' (tiến bộ), đều liên quan đến sự tiến bộ hoặc mở rộng của một thứ gì đó.
Video minh hoạ phát triển mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển mạnh
Câu hỏi thường gặp về "phát triển mạnh"
Phát triển mạnh tiếng Anh là gì?
Phát triển mạnh tiếng Anh là "rapid growth" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ của một cái gì đó.
"rapid growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rapid growth" nghĩa tiếng Việt là "phát triển mạnh". Phát triển mạnh đề cập đến sự tăng trưởng nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
Phát âm "rapid growth" như thế nào?
"rapid growth" có phiên âm IPA /ˈræp.ɪd ɡrəʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rapid growth"?
The company is experiencing rapid growth this year. — Công ty đang trải qua sự phát triển mạnh mẽ trong năm nay.