Tiếng Việt
Phát triển trí não tiếng Anh là gì?
phát triển trí não tiếng Anh là Develop cognitive skills /dɪˈvɛləp ˈkɒɡnɪtɪv skɪlz/. Phát triển khả năng tư duy và nhận thức của trí não thông qua các hoạt động học tập và trải nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Develop cognitive skills
Ví dụ câu với phát triển trí não / Develop cognitive skills
- 1
Trẻ em cần chơi đùa để phát triển trí não.
Children need to play to develop cognitive skills.
- 2
Các hoạt động giáo dục giúp phát triển trí não của học sinh.
Educational activities help develop students' cognitive skills.
Ghi chú dùng từ phát triển trí não
Phát triển trí não liên quan đến việc nâng cao khả năng tư duy, nhận thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cognitive development' (phát triển nhận thức), 'brain training' (đào tạo trí não), 'learning' (học tập).
Video minh hoạ phát triển trí não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển trí não
Câu hỏi thường gặp về "phát triển trí não"
Phát triển trí não tiếng Anh là gì?
Phát triển trí não tiếng Anh là "Develop cognitive skills" (động từ), nghĩa là: Phát triển khả năng tư duy và nhận thức của trí não thông qua các hoạt động học tập và trải nghiệm.
"Develop cognitive skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Develop cognitive skills" nghĩa tiếng Việt là "phát triển trí não". Phát triển trí não liên quan đến việc nâng cao khả năng tư duy, nhận thức.
Phát âm "Develop cognitive skills" như thế nào?
"Develop cognitive skills" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ˈkɒɡnɪtɪv skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Develop cognitive skills"?
Children need to play to develop cognitive skills. — Trẻ em cần chơi đùa để phát triển trí não.