The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát triển tư duy tiếng Anh là gì?

phát triển tư duy tiếng Anh là Develop thinking skills /dɪˈvɛləp ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/. Phát triển khả năng tư duy, nâng cao kỹ năng suy nghĩ và phân tích.

Hình minh hoạ "phát triển tư duy" tiếng Anh là "Develop thinking skills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Develop thinking skills

Động từ
/dɪˈvɛləp ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/

Ví dụ câu với phát triển tư duy / Develop thinking skills

  1. 1

    Học sinh cần phát triển tư duy phản biện để giải quyết vấn đề hiệu quả.

    Students need to develop critical thinking skills to solve problems effectively.

  2. 2

    Giáo dục giúp trẻ phát triển tư duy sáng tạo từ nhỏ.

    Education helps children develop creative thinking from a young age.

Ghi chú dùng từ phát triển tư duy

Phát triển tư duy liên quan đến việc nâng cao khả năng suy nghĩ, phân tích, và sáng tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'critical thinking' (tư duy phản biện), 'creative thinking' (tư duy sáng tạo), và 'problem-solving skills' (kỹ năng giải quyết vấn đề).

Video minh hoạ phát triển tư duy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát triển tư duy

Câu hỏi thường gặp về "phát triển tư duy"

Phát triển tư duy tiếng Anh là gì?

Phát triển tư duy tiếng Anh là "Develop thinking skills" (động từ), nghĩa là: Phát triển khả năng tư duy, nâng cao kỹ năng suy nghĩ và phân tích.

"Develop thinking skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Develop thinking skills" nghĩa tiếng Việt là "phát triển tư duy". Phát triển tư duy liên quan đến việc nâng cao khả năng suy nghĩ, phân tích, và sáng tạo.

Phát âm "Develop thinking skills" như thế nào?

"Develop thinking skills" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləp ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Develop thinking skills"?

Students need to develop critical thinking skills to solve problems effectively. — Học sinh cần phát triển tư duy phản biện để giải quyết vấn đề hiệu quả.