Tiếng Việt
Mức phạt tiếng Anh là gì?
mức phạt tiếng Anh là Penalty /ˈpɛnəlti/. Mức phạt là mức tiền hoặc hình phạt được quy định cho hành vi vi phạm luật lệ hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Penalty
Ví dụ câu với mức phạt / Penalty
- 1
Anh ấy bị phạt 500 đô la vì vi phạm luật giao thông.
He was fined 500 dollars for breaking the traffic law.
- 2
Mức phạt tối đa cho hành vi này là 3 năm tù.
The maximum penalty for this act is three years in prison.
Ghi chú dùng từ mức phạt
Penalty là hình phạt hoặc mức phạt cho hành vi vi phạm. Các từ liên quan gồm 'fine' (tiền phạt), 'punishment' (hình phạt), 'sentence' (án tù).
Video minh hoạ mức phạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức phạt
Câu hỏi thường gặp về "mức phạt"
Mức phạt tiếng Anh là gì?
Mức phạt tiếng Anh là "Penalty" (danh từ), nghĩa là: Mức phạt là mức tiền hoặc hình phạt được quy định cho hành vi vi phạm luật lệ hoặc quy định.
"Penalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Penalty" nghĩa tiếng Việt là "mức phạt". Penalty là hình phạt hoặc mức phạt cho hành vi vi phạm.
Phát âm "Penalty" như thế nào?
"Penalty" có phiên âm IPA /ˈpɛnəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Penalty"?
He was fined 500 dollars for breaking the traffic law. — Anh ấy bị phạt 500 đô la vì vi phạm luật giao thông.