Tiếng Việt
Phe vé tiếng Anh là gì?
phe vé tiếng Anh là Scalping tickets /ˈskælpɪŋ ˈtɪkɪts/. Mua vé với giá thấp hơn và bán lại với giá cao hơn để kiếm lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scalping tickets
Ví dụ câu với phe vé / Scalping tickets
- 1
Anh ấy đã phe vé các vé concert để bán lại với giá cao hơn.
He scalped tickets to the concert and sold them at a higher price.
- 2
Việc phe vé có thể bị pháp luật cấm.
Ticket scalping can be illegal.
Ghi chú dùng từ phe vé
Phe vé là hoạt động mua bán vé với mục đích kiếm lời. Các thuật ngữ liên quan: 'reselling' (bán lại), 'ticket' (vé), 'markup' (lợi nhuận).
Video minh hoạ phe vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phe vé
Câu hỏi thường gặp về "phe vé"
Phe vé tiếng Anh là gì?
Phe vé tiếng Anh là "Scalping tickets" (động từ), nghĩa là: Mua vé với giá thấp hơn và bán lại với giá cao hơn để kiếm lời.
"Scalping tickets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scalping tickets" nghĩa tiếng Việt là "phe vé". Phe vé là hoạt động mua bán vé với mục đích kiếm lời.
Phát âm "Scalping tickets" như thế nào?
"Scalping tickets" có phiên âm IPA /ˈskælpɪŋ ˈtɪkɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scalping tickets"?
He scalped tickets to the concert and sold them at a higher price. — Anh ấy đã phe vé các vé concert để bán lại với giá cao hơn.