The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mua vé trước tiếng Anh là gì?

mua vé trước tiếng Anh là purchase tickets in advance /ˈpɜːtʃəs ˈtɪkɪts ɪn ədˈvɑːns/. Mua vé trước là hành động mua vé cho một sự kiện hoặc phương tiện đi lại trước ngày diễn ra.

Hình minh hoạ "mua vé trước" tiếng Anh là "purchase tickets in advance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

purchase tickets in advance

Cụm từ
/ˈpɜːtʃəs ˈtɪkɪts ɪn ədˈvɑːns/

Ví dụ câu với mua vé trước / purchase tickets in advance

  1. 1

    Bạn nên mua vé trước để đảm bảo chỗ ngồi.

    You should purchase tickets in advance to secure your seat.

  2. 2

    Việc mua vé trước giúp tránh xếp hàng dài.

    Buying tickets in advance helps avoid long lines.

Ghi chú dùng từ mua vé trước

Mua vé trước giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo chỗ. Các từ liên quan: booking (đặt chỗ), reservation (đặt trước), ticketing (bán vé).

Video minh hoạ mua vé trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mua vé trước

Câu hỏi thường gặp về "mua vé trước"

Mua vé trước tiếng Anh là gì?

Mua vé trước tiếng Anh là "purchase tickets in advance" (cụm từ), nghĩa là: Mua vé trước là hành động mua vé cho một sự kiện hoặc phương tiện đi lại trước ngày diễn ra.

"purchase tickets in advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"purchase tickets in advance" nghĩa tiếng Việt là "mua vé trước". Mua vé trước giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo chỗ.

Phát âm "purchase tickets in advance" như thế nào?

"purchase tickets in advance" có phiên âm IPA /ˈpɜːtʃəs ˈtɪkɪts ɪn ədˈvɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "purchase tickets in advance"?

You should purchase tickets in advance to secure your seat. — Bạn nên mua vé trước để đảm bảo chỗ ngồi.