Tiếng Việt
Phép cộng tiếng Anh là gì?
phép cộng tiếng Anh là addition /əˈdɪʃən/. Phép cộng là phép toán số học dùng để cộng hai hoặc nhiều số lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
addition
Ví dụ câu với phép cộng / addition
- 1
Trong toán học, phép cộng của 2 và 3 là 5.
In mathematics, the addition of 2 and 3 equals 5.
- 2
Bạn cần thực hành phép cộng để làm bài tập này.
You need to practice addition to do this exercise.
Ghi chú dùng từ phép cộng
Phép cộng là một trong bốn phép tính cơ bản trong toán học, cùng với phép trừ, nhân, chia. Các thuật ngữ liên quan gồm có: phép trừ (subtraction), phép nhân (multiplication), phép chia (division).
Video minh hoạ phép cộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phép cộng
Câu hỏi thường gặp về "phép cộng"
Phép cộng tiếng Anh là gì?
Phép cộng tiếng Anh là "addition" (danh từ), nghĩa là: Phép cộng là phép toán số học dùng để cộng hai hoặc nhiều số lại với nhau.
"addition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"addition" nghĩa tiếng Việt là "phép cộng". Phép cộng là một trong bốn phép tính cơ bản trong toán học, cùng với phép trừ, nhân, chia.
Phát âm "addition" như thế nào?
"addition" có phiên âm IPA /əˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "addition"?
In mathematics, the addition of 2 and 3 equals 5. — Trong toán học, phép cộng của 2 và 3 là 5.