Tiếng Việt
Dấu cộng tiếng Anh là gì?
Dấu cộng tiếng Anh là Addition Sign /əˈdɪʃən saɪn/. Dấu cộng là ký hiệu '+' dùng để biểu thị phép cộng trong toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Addition Sign
Ví dụ câu với Dấu cộng / Addition Sign
- 1
Trong phép tính 3 + 4, dấu cộng thể hiện phép cộng.
In the equation 3 + 4, the addition sign indicates addition.
- 2
Dấu cộng thường được dùng trong toán học để cộng hai số.
The addition sign is commonly used in mathematics to add two numbers.
Ghi chú dùng từ Dấu cộng
Dấu cộng (+) là ký hiệu trong toán học để thể hiện phép cộng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phép cộng' (addition), 'phép trừ' (subtraction), và 'phép nhân' (multiplication).
Video minh hoạ Dấu cộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dấu cộng
Câu hỏi thường gặp về "Dấu cộng"
Dấu cộng tiếng Anh là gì?
Dấu cộng tiếng Anh là "Addition Sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu cộng là ký hiệu '+' dùng để biểu thị phép cộng trong toán học.
"Addition Sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Addition Sign" nghĩa tiếng Việt là "Dấu cộng". Dấu cộng (+) là ký hiệu trong toán học để thể hiện phép cộng.
Phát âm "Addition Sign" như thế nào?
"Addition Sign" có phiên âm IPA /əˈdɪʃən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Addition Sign"?
In the equation 3 + 4, the addition sign indicates addition. — Trong phép tính 3 + 4, dấu cộng thể hiện phép cộng.