The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính phi công tiếng Anh là gì?

kính phi công tiếng Anh là aviator glasses /ˈeɪ.vi.eɪ.tər ˈɡlɑː.sɪz/. Kính mắt kiểu dáng giống kính phi công, thường có tròng lớn và khung mỏng, dùng để bảo vệ mắt và tạo phong cách thời trang.

Hình minh hoạ "kính phi công" tiếng Anh là "aviator glasses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aviator glasses

Danh từ
/ˈeɪ.vi.eɪ.tər ˈɡlɑː.sɪz/

Ví dụ câu với kính phi công / aviator glasses

  1. 1

    Anh ấy đeo kính phi công khi lái máy bay.

    He wore aviator glasses while flying the plane.

  2. 2

    Kính phi công rất phổ biến trong thời trang nam.

    Aviator glasses are very popular in men's fashion.

Ghi chú dùng từ kính phi công

Kính phi công là loại kính mắt có thiết kế đặc trưng, liên quan đến phong cách thời trang và bảo vệ mắt. Các thuật ngữ liên quan: 'sunglasses' (kính râm), 'eyewear' (đồ đeo mắt), 'fashion accessories' (phụ kiện thời trang).

Video minh hoạ kính phi công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính phi công

Câu hỏi thường gặp về "kính phi công"

Kính phi công tiếng Anh là gì?

Kính phi công tiếng Anh là "aviator glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính mắt kiểu dáng giống kính phi công, thường có tròng lớn và khung mỏng, dùng để bảo vệ mắt và tạo phong cách thời trang.

"aviator glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aviator glasses" nghĩa tiếng Việt là "kính phi công". Kính phi công là loại kính mắt có thiết kế đặc trưng, liên quan đến phong cách thời trang và bảo vệ mắt.

Phát âm "aviator glasses" như thế nào?

"aviator glasses" có phiên âm IPA /ˈeɪ.vi.eɪ.tər ˈɡlɑː.sɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aviator glasses"?

He wore aviator glasses while flying the plane. — Anh ấy đeo kính phi công khi lái máy bay.