The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi công trẻ tiếng Anh là gì?

phi công trẻ tiếng Anh là young pilot /jʌŋ ˈpaɪlət/. Phi công trẻ là người lái máy bay còn trẻ tuổi, thường mới bắt đầu nghề nghiệp hàng không.

Hình minh hoạ "phi công trẻ" tiếng Anh là "young pilot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

young pilot

Danh từ
/jʌŋ ˈpaɪlət/

Ví dụ câu với phi công trẻ / young pilot

  1. 1

    Anh ấy là một phi công trẻ rất tài năng.

    He is a very talented young pilot.

  2. 2

    Phi công trẻ này mới bắt đầu lái máy bay thương mại.

    This young pilot has just started flying commercial planes.

Ghi chú dùng từ phi công trẻ

Phi công trẻ là thuật ngữ chỉ người lái máy bay còn trẻ. Các từ liên quan: 'pilot' (phi công), 'aviation' (nghề hàng không), 'career' (sự nghiệp).

Video minh hoạ phi công trẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi công trẻ

Câu hỏi thường gặp về "phi công trẻ"

Phi công trẻ tiếng Anh là gì?

Phi công trẻ tiếng Anh là "young pilot" (danh từ), nghĩa là: Phi công trẻ là người lái máy bay còn trẻ tuổi, thường mới bắt đầu nghề nghiệp hàng không.

"young pilot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"young pilot" nghĩa tiếng Việt là "phi công trẻ". Phi công trẻ là thuật ngữ chỉ người lái máy bay còn trẻ.

Phát âm "young pilot" như thế nào?

"young pilot" có phiên âm IPA /jʌŋ ˈpaɪlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "young pilot"?

He is a very talented young pilot. — Anh ấy là một phi công trẻ rất tài năng.