The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoan dẫn tiếng Anh là gì?

khoan dẫn tiếng Anh là pilot drilling /ˈpaɪlət ˈdrɪlɪŋ/. Quá trình thử nghiệm ban đầu để xác định khả năng dẫn dầu của đất hoặc đá trong công trình khoan dầu khí.

Hình minh hoạ "khoan dẫn" tiếng Anh là "pilot drilling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pilot drilling

Danh từ
/ˈpaɪlət ˈdrɪlɪŋ/

Ví dụ câu với khoan dẫn / pilot drilling

  1. 1

    The pilot drilling was successful, confirming the presence of oil.

    Việc khoan thử ban đầu thành công, xác nhận có dầu.

  2. 2

    They conducted a pilot drilling to assess the geological conditions.

    Họ tiến hành khoan thử để đánh giá điều kiện địa chất.

Ghi chú dùng từ khoan dẫn

Khoan dẫn là bước đầu trong quá trình khoan dầu khí, giúp xác định đặc tính của lớp đất đá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'exploratory drilling' (khoan thăm dò), 'core sampling' (lấy mẫu lõi), và 'geological survey' (khảo sát địa chất).

Video minh hoạ khoan dẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoan dẫn

Câu hỏi thường gặp về "khoan dẫn"

Khoan dẫn tiếng Anh là gì?

Khoan dẫn tiếng Anh là "pilot drilling" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thử nghiệm ban đầu để xác định khả năng dẫn dầu của đất hoặc đá trong công trình khoan dầu khí.

"pilot drilling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pilot drilling" nghĩa tiếng Việt là "khoan dẫn". Khoan dẫn là bước đầu trong quá trình khoan dầu khí, giúp xác định đặc tính của lớp đất đá.

Phát âm "pilot drilling" như thế nào?

"pilot drilling" có phiên âm IPA /ˈpaɪlət ˈdrɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pilot drilling"?

Việc khoan thử ban đầu thành công, xác nhận có dầu. — The pilot drilling was successful, confirming the presence of oil.