The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí hạ tầng cảng biển tiếng Anh là gì?

phí hạ tầng cảng biển tiếng Anh là Port infrastructure fee /pɔːt ˌɪnfrəˈstrʌktʃə fiː/. Phí thu để duy trì và phát triển cơ sở hạ tầng của cảng biển.

Hình minh hoạ "phí hạ tầng cảng biển" tiếng Anh là "Port infrastructure fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Port infrastructure fee

Danh từ
/pɔːt ˌɪnfrəˈstrʌktʃə fiː/

Ví dụ câu với phí hạ tầng cảng biển / Port infrastructure fee

  1. 1

    The port infrastructure fee is included in the shipping cost.

    Phí hạ tầng cảng biển được tính vào chi phí vận chuyển.

  2. 2

    Companies must pay the port infrastructure fee before unloading their goods.

    Các công ty phải trả phí hạ tầng cảng biển trước khi dỡ hàng.

Ghi chú dùng từ phí hạ tầng cảng biển

Phí hạ tầng cảng biển là khoản phí dành cho việc duy trì và nâng cấp các công trình của cảng biển. Các thuật ngữ liên quan: 'infrastructure' (cơ sở hạ tầng), 'shipping fee' (phí vận chuyển), 'port maintenance' (bảo trì cảng).

Video minh hoạ phí hạ tầng cảng biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí hạ tầng cảng biển

Câu hỏi thường gặp về "phí hạ tầng cảng biển"

Phí hạ tầng cảng biển tiếng Anh là gì?

Phí hạ tầng cảng biển tiếng Anh là "Port infrastructure fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để duy trì và phát triển cơ sở hạ tầng của cảng biển.

"Port infrastructure fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Port infrastructure fee" nghĩa tiếng Việt là "phí hạ tầng cảng biển". Phí hạ tầng cảng biển là khoản phí dành cho việc duy trì và nâng cấp các công trình của cảng biển.

Phát âm "Port infrastructure fee" như thế nào?

"Port infrastructure fee" có phiên âm IPA /pɔːt ˌɪnfrəˈstrʌktʃə fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Port infrastructure fee"?

Phí hạ tầng cảng biển được tính vào chi phí vận chuyển. — The port infrastructure fee is included in the shipping cost.