Tiếng Việt
Phí lưu ca xe tiếng Anh là gì?
phí lưu ca xe tiếng Anh là Vehicle standby fee /ˈviːɪkl ˈstændbaɪ fiː/. Phí trả cho việc giữ xe hoặc xe chờ đợi trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vehicle standby fee
Ví dụ câu với phí lưu ca xe / Vehicle standby fee
- 1
The company charges a vehicle standby fee for cars parked overnight.
Công ty tính phí phí lưu ca xe cho xe đậu qua đêm.
- 2
Drivers must pay a vehicle standby fee if they wait longer than the allotted time.
Các tài xế phải trả phí lưu ca xe nếu chờ lâu hơn thời gian quy định.
Ghi chú dùng từ phí lưu ca xe
Phí lưu ca xe là khoản phí dành cho việc giữ xe hoặc xe chờ đợi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'parking fee' (phí đỗ xe), 'waiting time' (thời gian chờ), và 'parking lot' (bãi đỗ xe).
Video minh hoạ phí lưu ca xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí lưu ca xe
Câu hỏi thường gặp về "phí lưu ca xe"
Phí lưu ca xe tiếng Anh là gì?
Phí lưu ca xe tiếng Anh là "Vehicle standby fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho việc giữ xe hoặc xe chờ đợi trong một khoảng thời gian nhất định.
"Vehicle standby fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vehicle standby fee" nghĩa tiếng Việt là "phí lưu ca xe". Phí lưu ca xe là khoản phí dành cho việc giữ xe hoặc xe chờ đợi.
Phát âm "Vehicle standby fee" như thế nào?
"Vehicle standby fee" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl ˈstændbaɪ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vehicle standby fee"?
Công ty tính phí phí lưu ca xe cho xe đậu qua đêm. — The company charges a vehicle standby fee for cars parked overnight.