The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi pháo tiếng Anh là gì?

phi pháo tiếng Anh là aerial artillery /ˈɛəriəl ˌɑːrtɪləri/. Vũ khí pháo bắn từ trên không, thường dùng trong chiến tranh để tấn công mục tiêu trên không hoặc trên mặt đất.

Hình minh hoạ "phi pháo" tiếng Anh là "aerial artillery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aerial artillery

Danh từ
/ˈɛəriəl ˌɑːrtɪləri/

Ví dụ câu với phi pháo / aerial artillery

  1. 1

    Quân đội đã sử dụng phi pháo để tấn công các mục tiêu trên không.

    The army used aerial artillery to attack airborne targets.

  2. 2

    Phi pháo giúp kiểm soát vùng trời trong chiến tranh.

    Aerial artillery helps control the airspace during war.

Ghi chú dùng từ phi pháo

Phi pháo là loại vũ khí bắn từ trên không, liên quan đến các thuật ngữ như 'máy bay', 'pháo phòng không' và 'chiến tranh không gian'.

Video minh hoạ phi pháo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi pháo

Câu hỏi thường gặp về "phi pháo"

Phi pháo tiếng Anh là gì?

Phi pháo tiếng Anh là "aerial artillery" (danh từ), nghĩa là: Vũ khí pháo bắn từ trên không, thường dùng trong chiến tranh để tấn công mục tiêu trên không hoặc trên mặt đất.

"aerial artillery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aerial artillery" nghĩa tiếng Việt là "phi pháo". Phi pháo là loại vũ khí bắn từ trên không, liên quan đến các thuật ngữ như 'máy bay', 'pháo phòng không' và 'chiến tranh không gian'.

Phát âm "aerial artillery" như thế nào?

"aerial artillery" có phiên âm IPA /ˈɛəriəl ˌɑːrtɪləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aerial artillery"?

The army used aerial artillery to attack airborne targets. — Quân đội đã sử dụng phi pháo để tấn công các mục tiêu trên không.