The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí sửa chữa container tiếng Anh là gì?

phí sửa chữa container tiếng Anh là Container repair fee /kənˈteɪnə rɪˈpeə fiː/. Phí để sửa chữa hoặc bảo trì container.

Hình minh hoạ "phí sửa chữa container" tiếng Anh là "Container repair fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Container repair fee

Danh từ
/kənˈteɪnə rɪˈpeə fiː/

Ví dụ câu với phí sửa chữa container / Container repair fee

  1. 1

    The company charged a high container repair fee after the damage.

    Công ty đã tính phí sửa chữa container cao sau khi bị hư hỏng.

  2. 2

    We need to estimate the container repair fee before shipping.

    Chúng tôi cần ước tính phí sửa chữa container trước khi vận chuyển.

Ghi chú dùng từ phí sửa chữa container

Phí sửa chữa container là khoản chi phí để khắc phục các hỏng hóc của container. Các thuật ngữ liên quan: 'maintenance fee' (phí bảo trì), 'damage repair' (sửa chữa thiệt hại), 'shipping cost' (chi phí vận chuyển).

Video minh hoạ phí sửa chữa container

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí sửa chữa container

Câu hỏi thường gặp về "phí sửa chữa container"

Phí sửa chữa container tiếng Anh là gì?

Phí sửa chữa container tiếng Anh là "Container repair fee" (danh từ), nghĩa là: Phí để sửa chữa hoặc bảo trì container.

"Container repair fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Container repair fee" nghĩa tiếng Việt là "phí sửa chữa container". Phí sửa chữa container là khoản chi phí để khắc phục các hỏng hóc của container.

Phát âm "Container repair fee" như thế nào?

"Container repair fee" có phiên âm IPA /kənˈteɪnə rɪˈpeə fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Container repair fee"?

Công ty đã tính phí sửa chữa container cao sau khi bị hư hỏng. — The company charged a high container repair fee after the damage.