Tiếng Việt
Phi trường tiếng Anh là gì?
Phi trường tiếng Anh là Airfield /ˈɛrˌfiːld/. Sân bay nhỏ hoặc sân bay dùng cho máy bay nhỏ hoặc quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Airfield
Ví dụ câu với Phi trường / Airfield
- 1
Phi trường này chỉ dành cho các chuyến bay nội địa.
This airfield is only used for domestic flights.
- 2
Các phi trường quân sự thường có các cơ sở đặc biệt.
Military airfields often have specialized facilities.
Ghi chú dùng từ Phi trường
Phi trường là nơi máy bay cất cánh và hạ cánh, thường nhỏ hơn sân bay quốc tế. Các từ liên quan: sân bay (airport), đường băng (runway), kiểm soát không lưu (air traffic control).
Video minh hoạ Phi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phi trường
Câu hỏi thường gặp về "Phi trường"
Phi trường tiếng Anh là gì?
Phi trường tiếng Anh là "Airfield" (danh từ), nghĩa là: Sân bay nhỏ hoặc sân bay dùng cho máy bay nhỏ hoặc quân sự.
"Airfield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Airfield" nghĩa tiếng Việt là "Phi trường". Phi trường là nơi máy bay cất cánh và hạ cánh, thường nhỏ hơn sân bay quốc tế.
Phát âm "Airfield" như thế nào?
"Airfield" có phiên âm IPA /ˈɛrˌfiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Airfield"?
This airfield is only used for domestic flights. — Phi trường này chỉ dành cho các chuyến bay nội địa.