Tiếng Việt
Phiên điều trần tiếng Anh là gì?
Phiên điều trần tiếng Anh là Hearing /ˈhɪrɪŋ/. Phiên điều trần là cuộc họp chính thức để các bên trình bày ý kiến hoặc chứng cứ trước cơ quan có thẩm quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hearing
Ví dụ câu với Phiên điều trần / Hearing
- 1
Phiên điều trần sẽ diễn ra vào ngày mai để xem xét vụ án.
The hearing will take place tomorrow to review the case.
- 2
Các nhân chứng đã được triệu tập đến phiên điều trần.
The witnesses were summoned to the hearing.
Ghi chú dùng từ Phiên điều trần
Phiên điều trần là một phần quan trọng trong quá trình pháp lý, giúp các bên trình bày quan điểm. Các từ liên quan gồm 'trial' (phiên tòa), 'court' (tòa án), 'testimony' (lời khai).
Video minh hoạ Phiên điều trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiên điều trần
Câu hỏi thường gặp về "Phiên điều trần"
Phiên điều trần tiếng Anh là gì?
Phiên điều trần tiếng Anh là "Hearing" (danh từ), nghĩa là: Phiên điều trần là cuộc họp chính thức để các bên trình bày ý kiến hoặc chứng cứ trước cơ quan có thẩm quyền.
"Hearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hearing" nghĩa tiếng Việt là "Phiên điều trần". Phiên điều trần là một phần quan trọng trong quá trình pháp lý, giúp các bên trình bày quan điểm.
Phát âm "Hearing" như thế nào?
"Hearing" có phiên âm IPA /ˈhɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hearing"?
The hearing will take place tomorrow to review the case. — Phiên điều trần sẽ diễn ra vào ngày mai để xem xét vụ án.