Tiếng Việt
Phiên tòa sơ thẩm tiếng Anh là gì?
Phiên tòa sơ thẩm tiếng Anh là Preliminary trial /prɪˈlɪmɪnəri traɪəl/. Phiên tòa sơ thẩm là phiên tòa ban đầu để xét xử vụ án dân sự hoặc hình sự, nhằm xác định rõ các chứng cứ và lập luận của các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preliminary trial
Ví dụ câu với Phiên tòa sơ thẩm / Preliminary trial
- 1
The preliminary trial was held to determine if there was enough evidence to proceed to a full trial.
Phiên tòa sơ thẩm đã được tổ chức để xác định xem có đủ chứng cứ để tiến hành xét xử chính thức.
- 2
During the preliminary trial, the judge reviewed the evidence presented by both sides.
Trong phiên tòa sơ thẩm, thẩm phán đã xem xét các chứng cứ do hai bên trình bày.
Ghi chú dùng từ Phiên tòa sơ thẩm
Phiên tòa sơ thẩm là bước đầu trong quá trình xét xử, liên quan đến các thuật ngữ như 'trial' (phiên tòa), 'judge' (thẩm phán), 'evidence' (chứng cứ).
Video minh hoạ Phiên tòa sơ thẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phiên tòa sơ thẩm
Câu hỏi thường gặp về "Phiên tòa sơ thẩm"
Phiên tòa sơ thẩm tiếng Anh là gì?
Phiên tòa sơ thẩm tiếng Anh là "Preliminary trial" (danh từ), nghĩa là: Phiên tòa sơ thẩm là phiên tòa ban đầu để xét xử vụ án dân sự hoặc hình sự, nhằm xác định rõ các chứng cứ và lập luận của các bên.
"Preliminary trial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preliminary trial" nghĩa tiếng Việt là "Phiên tòa sơ thẩm". Phiên tòa sơ thẩm là bước đầu trong quá trình xét xử, liên quan đến các thuật ngữ như 'trial' (phiên tòa), 'judge' (thẩm phán), 'evidence' (chứng cứ).
Phát âm "Preliminary trial" như thế nào?
"Preliminary trial" có phiên âm IPA /prɪˈlɪmɪnəri traɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preliminary trial"?
Phiên tòa sơ thẩm đã được tổ chức để xác định xem có đủ chứng cứ để tiến hành xét xử chính thức. — The preliminary trial was held to determine if there was enough evidence to proceed to a full trial.