Tiếng Việt
Phiếu hẹn trả kết quả tiếng Anh là gì?
phiếu hẹn trả kết quả tiếng Anh là Result receipt card /rɪˈzʌlt rɪˈsiːt kɑrd/. Thẻ dùng để nhận kết quả xét nghiệm hoặc khám bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Result receipt card
Ví dụ câu với phiếu hẹn trả kết quả / Result receipt card
- 1
Bạn cần mang phiếu hẹn trả kết quả khi đi lấy kết quả xét nghiệm.
Please bring the result receipt card when you pick up your test results.
- 2
Nhân viên y tế sẽ đưa phiếu hẹn trả kết quả sau khi khám.
The medical staff will give you the result receipt card after the examination.
Ghi chú dùng từ phiếu hẹn trả kết quả
Phiếu hẹn trả kết quả là giấy xác nhận hẹn lấy kết quả xét nghiệm hoặc khám bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'appointment card' (thẻ hẹn), 'test result' (kết quả xét nghiệm), 'medical report' (báo cáo y tế).
Video minh hoạ phiếu hẹn trả kết quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu hẹn trả kết quả
Câu hỏi thường gặp về "phiếu hẹn trả kết quả"
Phiếu hẹn trả kết quả tiếng Anh là gì?
Phiếu hẹn trả kết quả tiếng Anh là "Result receipt card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để nhận kết quả xét nghiệm hoặc khám bệnh.
"Result receipt card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Result receipt card" nghĩa tiếng Việt là "phiếu hẹn trả kết quả". Phiếu hẹn trả kết quả là giấy xác nhận hẹn lấy kết quả xét nghiệm hoặc khám bệnh.
Phát âm "Result receipt card" như thế nào?
"Result receipt card" có phiên âm IPA /rɪˈzʌlt rɪˈsiːt kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Result receipt card"?
Please bring the result receipt card when you pick up your test results. — Bạn cần mang phiếu hẹn trả kết quả khi đi lấy kết quả xét nghiệm.