Tiếng Việt
Phiếu mua hàng tiếng Anh là gì?
phiếu mua hàng tiếng Anh là voucher /ˈvaʊʧər/. Phiếu dùng để nhận hàng hóa hoặc dịch vụ với giá trị đã được ghi rõ, thường dùng để giảm giá hoặc khuyến mãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voucher
Ví dụ câu với phiếu mua hàng / voucher
- 1
Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để giảm giá khi mua sắm.
You can use this voucher to get a discount on your shopping.
- 2
Phiếu mua hàng có hạn sử dụng trong vòng 3 tháng.
The voucher is valid for three months.
Ghi chú dùng từ phiếu mua hàng
Phiếu mua hàng là loại giấy hoặc mã số điện tử dùng để nhận ưu đãi hoặc giảm giá. Các từ liên quan gồm 'coupon' (phiếu giảm giá), 'discount' (giảm giá), 'gift card' (thẻ quà tặng).
Video minh hoạ phiếu mua hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu mua hàng
Câu hỏi thường gặp về "phiếu mua hàng"
Phiếu mua hàng tiếng Anh là gì?
Phiếu mua hàng tiếng Anh là "voucher" (danh từ), nghĩa là: Phiếu dùng để nhận hàng hóa hoặc dịch vụ với giá trị đã được ghi rõ, thường dùng để giảm giá hoặc khuyến mãi.
"voucher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voucher" nghĩa tiếng Việt là "phiếu mua hàng". Phiếu mua hàng là loại giấy hoặc mã số điện tử dùng để nhận ưu đãi hoặc giảm giá.
Phát âm "voucher" như thế nào?
"voucher" có phiên âm IPA /ˈvaʊʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voucher"?
You can use this voucher to get a discount on your shopping. — Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để giảm giá khi mua sắm.