The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lập phiếu tiếng Anh là gì?

người lập phiếu tiếng Anh là voucher maker /ˈvaʊʧər ˈmeɪkər/. Người tạo phiếu, thường là người lập các phiếu thu, chi hoặc phiếu mua hàng trong kế toán hoặc quản lý tài chính.

Hình minh hoạ "người lập phiếu" tiếng Anh là "voucher maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

voucher maker

Danh từ
/ˈvaʊʧər ˈmeɪkər/

Ví dụ câu với người lập phiếu / voucher maker

  1. 1

    Người lập phiếu cần chính xác để tránh sai sót trong sổ sách kế toán.

    The voucher maker ensures all receipts are correctly documented.

  2. 2

    Người lập phiếu phải kiểm tra kỹ các khoản chi trước khi xác nhận.

    The voucher maker reviews all expenses before approval.

Ghi chú dùng từ người lập phiếu

Người lập phiếu là người chịu trách nhiệm tạo và kiểm tra các phiếu trong hệ thống kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'receipt' (biên lai), 'invoice' (hóa đơn), 'audit' (kiểm toán).

Video minh hoạ người lập phiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lập phiếu

Câu hỏi thường gặp về "người lập phiếu"

Người lập phiếu tiếng Anh là gì?

Người lập phiếu tiếng Anh là "voucher maker" (danh từ), nghĩa là: Người tạo phiếu, thường là người lập các phiếu thu, chi hoặc phiếu mua hàng trong kế toán hoặc quản lý tài chính.

"voucher maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"voucher maker" nghĩa tiếng Việt là "người lập phiếu". Người lập phiếu là người chịu trách nhiệm tạo và kiểm tra các phiếu trong hệ thống kế toán.

Phát âm "voucher maker" như thế nào?

"voucher maker" có phiên âm IPA /ˈvaʊʧər ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "voucher maker"?

The voucher maker ensures all receipts are correctly documented. — Người lập phiếu cần chính xác để tránh sai sót trong sổ sách kế toán.