Tiếng Việt
Phiếu khám sức khỏe tiếng Anh là gì?
phiếu khám sức khỏe tiếng Anh là Health certificate /hɛlθ sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận sức khỏe do cơ sở y tế cấp để xác nhận tình trạng sức khỏe của người xin cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Health certificate
Ví dụ câu với phiếu khám sức khỏe / Health certificate
- 1
Bạn cần nộp phiếu khám sức khỏe khi xin việc mới.
You need to submit a health certificate when applying for a new job.
- 2
Phiếu khám sức khỏe của tôi đã hết hạn.
My health certificate has expired.
Ghi chú dùng từ phiếu khám sức khỏe
Phiếu khám sức khỏe là giấy chứng nhận do bác sĩ cấp sau khi kiểm tra sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan: 'medical check-up' (kiểm tra y tế), 'health screening' (khám sức khỏe định kỳ), 'medical report' (báo cáo y tế).
Video minh hoạ phiếu khám sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu khám sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "phiếu khám sức khỏe"
Phiếu khám sức khỏe tiếng Anh là gì?
Phiếu khám sức khỏe tiếng Anh là "Health certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận sức khỏe do cơ sở y tế cấp để xác nhận tình trạng sức khỏe của người xin cấp.
"Health certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Health certificate" nghĩa tiếng Việt là "phiếu khám sức khỏe". Phiếu khám sức khỏe là giấy chứng nhận do bác sĩ cấp sau khi kiểm tra sức khỏe.
Phát âm "Health certificate" như thế nào?
"Health certificate" có phiên âm IPA /hɛlθ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Health certificate"?
You need to submit a health certificate when applying for a new job. — Bạn cần nộp phiếu khám sức khỏe khi xin việc mới.