Tiếng Việt
Phiếu nhận hàng tiếng Anh là gì?
phiếu nhận hàng tiếng Anh là Goods receipt /ɡʊdz rɪˈsiːt/. Phiếu xác nhận đã nhận hàng hóa từ nhà cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goods receipt
Ví dụ câu với phiếu nhận hàng / Goods receipt
- 1
Tôi đã ký phiếu nhận hàng sau khi kiểm tra số lượng hàng hóa.
I signed the goods receipt after checking the quantity of goods.
- 2
Phiếu nhận hàng này cần thiết để đối chiếu với hóa đơn.
This goods receipt is necessary to match with the invoice.
Ghi chú dùng từ phiếu nhận hàng
Phiếu nhận hàng là tài liệu xác nhận việc nhận hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'Hóa đơn' (invoice), 'Kiểm tra hàng hóa' (goods inspection), 'Xuất kho' (stock release).
Video minh hoạ phiếu nhận hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu nhận hàng
Câu hỏi thường gặp về "phiếu nhận hàng"
Phiếu nhận hàng tiếng Anh là gì?
Phiếu nhận hàng tiếng Anh là "Goods receipt" (danh từ), nghĩa là: Phiếu xác nhận đã nhận hàng hóa từ nhà cung cấp.
"Goods receipt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goods receipt" nghĩa tiếng Việt là "phiếu nhận hàng". Phiếu nhận hàng là tài liệu xác nhận việc nhận hàng.
Phát âm "Goods receipt" như thế nào?
"Goods receipt" có phiên âm IPA /ɡʊdz rɪˈsiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goods receipt"?
I signed the goods receipt after checking the quantity of goods. — Tôi đã ký phiếu nhận hàng sau khi kiểm tra số lượng hàng hóa.