Tiếng Việt
Nhận hàng tiếng Anh là gì?
nhận hàng tiếng Anh là Receive goods /rɪˈsiːv ɡʊdz/. Nhận hàng hóa sau khi mua hoặc vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Receive goods
Ví dụ câu với nhận hàng / Receive goods
- 1
Tôi đã nhận hàng từ nhà vận chuyển sáng nay.
I received the goods from the courier this morning.
- 2
Bạn cần kiểm tra hàng khi nhận để đảm bảo đúng số lượng.
You should check the goods upon receipt to ensure the correct quantity.
Ghi chú dùng từ nhận hàng
Nhận hàng là hành động tiếp nhận sản phẩm sau khi mua hoặc vận chuyển. Các từ liên quan: 'delivery' (giao hàng), 'shipment' (lô hàng), 'receipt' (biên lai nhận hàng).
Video minh hoạ nhận hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhận hàng
- hànggoods
- nhậnreceive
- Nơi nhận hàngDelivery point
- ngày nhận hàngreceiving date
- người nhận hàngconsignee
- phiếu nhận hàngGoods receipt
- Địa chỉ nhận hàngDelivery Address
- từ chối nhận hàngReject goods
- nhân viên nhận hàngreceiving clerk
- thời gian nhận hàngpickup time
- biên bản giao nhận hànggoods receipt record
- phiếu giao nhận hàng hóagoods delivery note
Câu hỏi thường gặp về "nhận hàng"
Nhận hàng tiếng Anh là gì?
Nhận hàng tiếng Anh là "Receive goods" (cụm từ), nghĩa là: Nhận hàng hóa sau khi mua hoặc vận chuyển.
"Receive goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Receive goods" nghĩa tiếng Việt là "nhận hàng". Nhận hàng là hành động tiếp nhận sản phẩm sau khi mua hoặc vận chuyển.
Phát âm "Receive goods" như thế nào?
"Receive goods" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Receive goods"?
I received the goods from the courier this morning. — Tôi đã nhận hàng từ nhà vận chuyển sáng nay.