Tiếng Việt
Phiếu theo dõi tiếng Anh là gì?
phiếu theo dõi tiếng Anh là Tracking sheet /ˈtrækɪŋ ʃiːt/. Bảng theo dõi dùng để ghi chép các thông tin liên quan đến quá trình hoặc trạng thái của một dự án hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tracking sheet
Ví dụ câu với phiếu theo dõi / Tracking sheet
- 1
Chúng tôi sử dụng phiếu theo dõi để cập nhật tiến độ công việc hàng ngày.
We use a tracking sheet to update the daily progress of the project.
- 2
Bạn có thể điền dữ liệu vào phiếu theo dõi này để mọi người đều nắm rõ tình hình.
You can fill in this tracking sheet so everyone is aware of the situation.
Ghi chú dùng từ phiếu theo dõi
Phiếu theo dõi giúp quản lý công việc hiệu quả hơn. Các từ liên quan: 'report' (báo cáo), 'log' (nhật ký), 'monitor' (giám sát).
Video minh hoạ phiếu theo dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu theo dõi
Câu hỏi thường gặp về "phiếu theo dõi"
Phiếu theo dõi tiếng Anh là gì?
Phiếu theo dõi tiếng Anh là "Tracking sheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng theo dõi dùng để ghi chép các thông tin liên quan đến quá trình hoặc trạng thái của một dự án hoặc hoạt động.
"Tracking sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tracking sheet" nghĩa tiếng Việt là "phiếu theo dõi". Phiếu theo dõi giúp quản lý công việc hiệu quả hơn.
Phát âm "Tracking sheet" như thế nào?
"Tracking sheet" có phiên âm IPA /ˈtrækɪŋ ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tracking sheet"?
We use a tracking sheet to update the daily progress of the project. — Chúng tôi sử dụng phiếu theo dõi để cập nhật tiến độ công việc hàng ngày.