Tiếng Việt
Phiếu thông tin tiếng Anh là gì?
phiếu thông tin tiếng Anh là Information sheet /ˌɪnfəˈmeɪʃən ʃiːt/. Phiếu cung cấp thông tin ngắn gọn về một chủ đề hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Information sheet
Ví dụ câu với phiếu thông tin / Information sheet
- 1
Bạn có thể điền vào phiếu thông tin để đăng ký tham gia sự kiện.
You can fill out the information sheet to register for the event.
- 2
Phiếu thông tin này chứa các chi tiết cần thiết về sản phẩm.
This information sheet contains the necessary details about the product.
Ghi chú dùng từ phiếu thông tin
Phiếu thông tin là một dạng tài liệu ngắn gọn để cung cấp dữ liệu hoặc hướng dẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'form' (mẫu đơn), 'data sheet' (bảng dữ liệu), và 'brochure' (tập tài liệu quảng cáo).
Video minh hoạ phiếu thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu thông tin
Câu hỏi thường gặp về "phiếu thông tin"
Phiếu thông tin tiếng Anh là gì?
Phiếu thông tin tiếng Anh là "Information sheet" (danh từ), nghĩa là: Phiếu cung cấp thông tin ngắn gọn về một chủ đề hoặc sự kiện.
"Information sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Information sheet" nghĩa tiếng Việt là "phiếu thông tin". Phiếu thông tin là một dạng tài liệu ngắn gọn để cung cấp dữ liệu hoặc hướng dẫn.
Phát âm "Information sheet" như thế nào?
"Information sheet" có phiên âm IPA /ˌɪnfəˈmeɪʃən ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Information sheet"?
You can fill out the information sheet to register for the event. — Bạn có thể điền vào phiếu thông tin để đăng ký tham gia sự kiện.