Tiếng Việt
Phổ biến thông tin tiếng Anh là gì?
phổ biến thông tin tiếng Anh là Disseminate information /dɪˈsɛmɪneɪt ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Phổ biến thông tin nghĩa là truyền đạt hoặc phát tán thông tin rộng rãi đến nhiều người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disseminate information
Ví dụ câu với phổ biến thông tin / Disseminate information
- 1
Công ty đã sử dụng mạng xã hội để phổ biến thông tin về sản phẩm mới.
The company used social media to disseminate information about the new product.
- 2
Chính phủ cố gắng phổ biến thông tin về các biện pháp phòng chống dịch bệnh.
The government is trying to disseminate information about disease prevention measures.
Ghi chú dùng từ phổ biến thông tin
Phổ biến thông tin là hành động truyền đạt thông tin rộng rãi. Các từ liên quan: 'distribute' (phân phối), 'spread' (lan truyền), 'inform' (thông báo).
Video minh hoạ phổ biến thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phổ biến thông tin
- phổspectrum
- tintrust
- biếndisappear
- thôngPine
- phổ biếnpopular
- thông tininformation
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
Câu hỏi thường gặp về "phổ biến thông tin"
Phổ biến thông tin tiếng Anh là gì?
Phổ biến thông tin tiếng Anh là "Disseminate information" (động từ), nghĩa là: Phổ biến thông tin nghĩa là truyền đạt hoặc phát tán thông tin rộng rãi đến nhiều người.
"Disseminate information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disseminate information" nghĩa tiếng Việt là "phổ biến thông tin". Phổ biến thông tin là hành động truyền đạt thông tin rộng rãi.
Phát âm "Disseminate information" như thế nào?
"Disseminate information" có phiên âm IPA /dɪˈsɛmɪneɪt ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disseminate information"?
The company used social media to disseminate information about the new product. — Công ty đã sử dụng mạng xã hội để phổ biến thông tin về sản phẩm mới.