Tiếng Việt
Phôi nhựa tiếng Anh là gì?
phôi nhựa tiếng Anh là plastic blank /ˈplæs.tɪk blæŋk/. Mẫu nhựa trống chưa qua gia công hoặc in ấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plastic blank
Ví dụ câu với phôi nhựa / plastic blank
- 1
Chúng tôi cần mua nhiều phôi nhựa để sản xuất các sản phẩm mới.
We need to buy many plastic blanks to produce new products.
- 2
Phôi nhựa này sẽ được in logo của công ty sau khi gia công.
This plastic blank will have the company's logo printed on it after processing.
Ghi chú dùng từ phôi nhựa
Phôi nhựa là mẫu nhựa trống chưa qua xử lý. Các thuật ngữ liên quan: 'mẫu thử' (prototype), 'khuôn mẫu' (mold), 'sản phẩm cuối cùng' (final product).
Video minh hoạ phôi nhựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phôi nhựa
Câu hỏi thường gặp về "phôi nhựa"
Phôi nhựa tiếng Anh là gì?
Phôi nhựa tiếng Anh là "plastic blank" (danh từ), nghĩa là: Mẫu nhựa trống chưa qua gia công hoặc in ấn.
"plastic blank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plastic blank" nghĩa tiếng Việt là "phôi nhựa". Phôi nhựa là mẫu nhựa trống chưa qua xử lý.
Phát âm "plastic blank" như thế nào?
"plastic blank" có phiên âm IPA /ˈplæs.tɪk blæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plastic blank"?
We need to buy many plastic blanks to produce new products. — Chúng tôi cần mua nhiều phôi nhựa để sản xuất các sản phẩm mới.