Tiếng Việt
Phôi nhũ tiếng Anh là gì?
phôi nhũ tiếng Anh là Embryoblast /ˈɛmbriəʊˌblæst/. Phôi nhũ là phần của phôi thai ban đầu, chịu trách nhiệm phát triển các mô chính của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Embryoblast
Ví dụ câu với phôi nhũ / Embryoblast
- 1
The embryoblast differentiates into the various tissues of the body.
Phôi nhũ phân hóa thành các mô khác nhau của cơ thể.
- 2
During early development, the embryoblast forms the embryo.
Trong quá trình phát triển ban đầu, phôi nhũ tạo thành phôi thai.
Ghi chú dùng từ phôi nhũ
Phôi nhũ là phần quan trọng trong quá trình phát triển phôi thai, liên quan đến các thuật ngữ như blastocyst (phôi nang), trophoblast (tế bào nuôi), và gastrulation (sự hình thành lớp tế bào).
Video minh hoạ phôi nhũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phôi nhũ
Câu hỏi thường gặp về "phôi nhũ"
Phôi nhũ tiếng Anh là gì?
Phôi nhũ tiếng Anh là "Embryoblast" (danh từ), nghĩa là: Phôi nhũ là phần của phôi thai ban đầu, chịu trách nhiệm phát triển các mô chính của cơ thể.
"Embryoblast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Embryoblast" nghĩa tiếng Việt là "phôi nhũ". Phôi nhũ là phần quan trọng trong quá trình phát triển phôi thai, liên quan đến các thuật ngữ như blastocyst (phôi nang), trophoblast (tế bào nuôi), và gastrulation (sự hình thành lớp tế bào).
Phát âm "Embryoblast" như thế nào?
"Embryoblast" có phiên âm IPA /ˈɛmbriəʊˌblæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Embryoblast"?
Phôi nhũ phân hóa thành các mô khác nhau của cơ thể. — The embryoblast differentiates into the various tissues of the body.