Tiếng Việt
Phôi sắt tiếng Anh là gì?
Phôi sắt tiếng Anh là Iron billet /ˈaɪən ˈbɪlɪt/. Thanh sắt dài, hình trụ dùng làm nguyên liệu trong luyện kim và chế tạo kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Iron billet
Ví dụ câu với Phôi sắt / Iron billet
- 1
Thợ rèn đã nung chảy phôi sắt để đúc thành dao mới.
The blacksmith heated the iron billet to forge a new knife.
- 2
Phôi sắt này sẽ được gia công thành các bộ phận máy móc.
This iron billet will be processed into machine parts.
Ghi chú dùng từ Phôi sắt
Phôi sắt là dạng nguyên liệu ban đầu của sắt, dùng trong luyện kim. Các từ liên quan: 'steel' (thép), 'metal' (kim loại), 'casting' (đúc).
Video minh hoạ Phôi sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phôi sắt
Câu hỏi thường gặp về "Phôi sắt"
Phôi sắt tiếng Anh là gì?
Phôi sắt tiếng Anh là "Iron billet" (danh từ), nghĩa là: Thanh sắt dài, hình trụ dùng làm nguyên liệu trong luyện kim và chế tạo kim loại.
"Iron billet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Iron billet" nghĩa tiếng Việt là "Phôi sắt". Phôi sắt là dạng nguyên liệu ban đầu của sắt, dùng trong luyện kim.
Phát âm "Iron billet" như thế nào?
"Iron billet" có phiên âm IPA /ˈaɪən ˈbɪlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Iron billet"?
The blacksmith heated the iron billet to forge a new knife. — Thợ rèn đã nung chảy phôi sắt để đúc thành dao mới.