The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Để trống tiếng Anh là gì?

để trống tiếng Anh là Leave blank /liːv blæŋk/. để trống, không điền gì vào chỗ trống.

Hình minh hoạ "để trống" tiếng Anh là "Leave blank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leave blank

Động từ
/liːv blæŋk/

Ví dụ câu với để trống / Leave blank

  1. 1

    Bạn có thể để trống ô này nếu không muốn điền gì vào.

    You can leave this box blank if you don't want to fill anything in.

  2. 2

    Hãy để trống phần này trước khi gửi biểu mẫu.

    Please leave this section blank before submitting the form.

Ghi chú dùng từ để trống

Để trống có nghĩa là không điền gì vào chỗ trống hoặc ô trống. Các từ liên quan: bỏ trống (leave empty), không điền (not fill in), trống rỗng (empty).

Video minh hoạ để trống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với để trống

Câu hỏi thường gặp về "để trống"

Để trống tiếng Anh là gì?

Để trống tiếng Anh là "Leave blank" (động từ), nghĩa là: để trống, không điền gì vào chỗ trống.

"Leave blank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leave blank" nghĩa tiếng Việt là "để trống". Để trống có nghĩa là không điền gì vào chỗ trống hoặc ô trống.

Phát âm "Leave blank" như thế nào?

"Leave blank" có phiên âm IPA /liːv blæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leave blank"?

You can leave this box blank if you don't want to fill anything in. — Bạn có thể để trống ô này nếu không muốn điền gì vào.