The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phơi ra trước gió tiếng Anh là gì?

phơi ra trước gió tiếng Anh là Air something out /ɛər ˈsʌm.θɪŋ aʊt/. Phơi đồ hoặc vật gì đó ra ngoài để gió làm khô hoặc làm thoáng.

Hình minh hoạ "phơi ra trước gió" tiếng Anh là "Air something out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Air something out

Cụm từ
/ɛər ˈsʌm.θɪŋ aʊt/

Ví dụ câu với phơi ra trước gió / Air something out

  1. 1

    Tôi cần phơi chăn ra trước gió để nó khô nhanh hơn.

    I need to air the blanket out in the wind to dry it faster.

  2. 2

    Hãy phơi quần áo ra ngoài trời để mùi thơm tự nhiên hơn.

    Let's air the clothes out outside for a more natural smell.

Ghi chú dùng từ phơi ra trước gió

Cụm từ này dùng để nói về việc để đồ đạc hoặc vật gì đó ngoài trời để gió hoặc không khí làm khô hoặc làm thoáng. Các từ liên quan: 'dry' (khô ráo), 'ventilate' (làm thông thoáng), 'air' (hơi thở, không khí).

Video minh hoạ phơi ra trước gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phơi ra trước gió

Câu hỏi thường gặp về "phơi ra trước gió"

Phơi ra trước gió tiếng Anh là gì?

Phơi ra trước gió tiếng Anh là "Air something out" (cụm từ), nghĩa là: Phơi đồ hoặc vật gì đó ra ngoài để gió làm khô hoặc làm thoáng.

"Air something out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Air something out" nghĩa tiếng Việt là "phơi ra trước gió". Cụm từ này dùng để nói về việc để đồ đạc hoặc vật gì đó ngoài trời để gió hoặc không khí làm khô hoặc làm thoáng.

Phát âm "Air something out" như thế nào?

"Air something out" có phiên âm IPA /ɛər ˈsʌm.θɪŋ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Air something out"?

I need to air the blanket out in the wind to dry it faster. — Tôi cần phơi chăn ra trước gió để nó khô nhanh hơn.