The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phơn phớt tiếng Anh là gì?

phơn phớt tiếng Anh là Slightly /ˈslaɪtli/. một cách nhẹ nhàng, không rõ ràng hoặc rõ rệt lắm.

Hình minh hoạ "phơn phớt" tiếng Anh là "Slightly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slightly

Trạng từ
/ˈslaɪtli/

Ví dụ câu với phơn phớt / Slightly

  1. 1

    Cô ấy mỉm cười phơn phớt khi nghe tin vui.

    She smiled slightly when she heard the good news.

  2. 2

    Ánh sáng phơn phớt của mặt trời chiếu qua cửa sổ.

    The sunlight was slightly shining through the window.

Ghi chú dùng từ phơn phớt

Phơn phớt dùng để mô tả điều gì đó nhẹ, mờ nhạt hoặc không rõ ràng. Các từ liên quan: 'slightly' (một cách nhẹ nhàng), 'faint' (mờ nhạt), 'barely' (hầu như không).

Video minh hoạ phơn phớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phơn phớt

Câu hỏi thường gặp về "phơn phớt"

Phơn phớt tiếng Anh là gì?

Phơn phớt tiếng Anh là "Slightly" (trạng từ), nghĩa là: một cách nhẹ nhàng, không rõ ràng hoặc rõ rệt lắm.

"Slightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slightly" nghĩa tiếng Việt là "phơn phớt". Phơn phớt dùng để mô tả điều gì đó nhẹ, mờ nhạt hoặc không rõ ràng.

Phát âm "Slightly" như thế nào?

"Slightly" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slightly"?

She smiled slightly when she heard the good news. — Cô ấy mỉm cười phơn phớt khi nghe tin vui.