Tiếng Việt
Phòng âm nhạc tiếng Anh là gì?
Phòng âm nhạc tiếng Anh là Music room /ˈmjuːzɪk ruːm/. Phòng dùng để nghe, học hoặc sáng tác nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Music room
Ví dụ câu với Phòng âm nhạc / Music room
- 1
Cô ấy thích chơi đàn trong phòng âm nhạc của trường.
She likes to play the piano in the music room.
- 2
Họ tổ chức buổi hòa nhạc nhỏ trong phòng âm nhạc.
They held a small concert in the music room.
Ghi chú dùng từ Phòng âm nhạc
Phòng âm nhạc là nơi dành cho hoạt động âm nhạc. Các từ liên quan: 'studio' (phòng thu âm), 'concert hall' (phòng hòa nhạc), 'practice room' (phòng tập luyện).
Video minh hoạ Phòng âm nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng âm nhạc
Câu hỏi thường gặp về "Phòng âm nhạc"
Phòng âm nhạc tiếng Anh là gì?
Phòng âm nhạc tiếng Anh là "Music room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để nghe, học hoặc sáng tác nhạc.
"Music room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Music room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng âm nhạc". Phòng âm nhạc là nơi dành cho hoạt động âm nhạc.
Phát âm "Music room" như thế nào?
"Music room" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Music room"?
She likes to play the piano in the music room. — Cô ấy thích chơi đàn trong phòng âm nhạc của trường.