The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá phòng tiếng Anh là gì?

Giá phòng tiếng Anh là Room price /ruːm praɪs/. Giá tiền của một phòng trong khách sạn hoặc nơi lưu trú.

Hình minh hoạ "Giá phòng" tiếng Anh là "Room price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Room price

Danh từ
/ruːm praɪs/

Ví dụ câu với Giá phòng / Room price

  1. 1

    Giá phòng khách sạn này rất hợp lý.

    The room price at this hotel is very reasonable.

  2. 2

    Bạn có thể thương lượng giá phòng nếu ở lâu dài.

    You can negotiate the room price if you stay long-term.

Ghi chú dùng từ Giá phòng

Giá phòng đề cập đến chi phí thuê phòng. Các từ liên quan: 'booking' (đặt phòng), 'reservation' (đặt chỗ), 'rate' (mức giá).

Video minh hoạ Giá phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Giá phòng

Câu hỏi thường gặp về "Giá phòng"

Giá phòng tiếng Anh là gì?

Giá phòng tiếng Anh là "Room price" (danh từ), nghĩa là: Giá tiền của một phòng trong khách sạn hoặc nơi lưu trú.

"Room price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Room price" nghĩa tiếng Việt là "Giá phòng". Giá phòng đề cập đến chi phí thuê phòng.

Phát âm "Room price" như thế nào?

"Room price" có phiên âm IPA /ruːm praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Room price"?

The room price at this hotel is very reasonable. — Giá phòng khách sạn này rất hợp lý.