Tiếng Việt
Phong cầm tiếng Anh là gì?
Phong cầm tiếng Anh là Accordion /əˈkɔːrdiən/. Hợp âm di chuyển có các phím và cần kéo để tạo ra âm thanh, thường dùng trong nhạc dân gian và nhạc cổ điển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accordion
Ví dụ câu với Phong cầm / Accordion
- 1
Anh ấy chơi accordion rất giỏi trong buổi hòa nhạc.
He played the accordion beautifully at the concert.
- 2
Chị gái tôi thích chơi accordion trong các buổi tiệc gia đình.
My sister enjoys playing the accordion at family gatherings.
Ghi chú dùng từ Phong cầm
Accordion là loại nhạc cụ kéo có âm thanh đặc trưng. Các từ liên quan: 'keyboard' (bàn phím), 'melody' (giai điệu), 'harmony' (hòa âm).
Video minh hoạ Phong cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phong cầm
Câu hỏi thường gặp về "Phong cầm"
Phong cầm tiếng Anh là gì?
Phong cầm tiếng Anh là "Accordion" (danh từ), nghĩa là: Hợp âm di chuyển có các phím và cần kéo để tạo ra âm thanh, thường dùng trong nhạc dân gian và nhạc cổ điển.
"Accordion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accordion" nghĩa tiếng Việt là "Phong cầm". Accordion là loại nhạc cụ kéo có âm thanh đặc trưng.
Phát âm "Accordion" như thế nào?
"Accordion" có phiên âm IPA /əˈkɔːrdiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accordion"?
He played the accordion beautifully at the concert. — Anh ấy chơi accordion rất giỏi trong buổi hòa nhạc.