Tiếng Việt
Phòng đấu thầu tiếng Anh là gì?
Phòng đấu thầu tiếng Anh là Bidding room /ˈbɪdɪŋ ruːm/. Phòng dùng để tổ chức các cuộc đấu thầu hoặc đàm phán hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bidding room
Ví dụ câu với Phòng đấu thầu / Bidding room
- 1
Các công ty họp trong phòng đấu thầu để trình bày đề xuất của mình.
The companies gathered in the bidding room to present their proposals.
- 2
Phòng đấu thầu được trang bị đầy đủ để các bên thảo luận về hợp đồng.
The bidding room is fully equipped for contract negotiations.
Ghi chú dùng từ Phòng đấu thầu
Phòng đấu thầu là nơi các bên tham gia đấu thầu hoặc đàm phán hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'contract negotiation' (đàm phán hợp đồng), 'tender' (đấu thầu), 'proposal' (đề xuất).
Video minh hoạ Phòng đấu thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng đấu thầu
Câu hỏi thường gặp về "Phòng đấu thầu"
Phòng đấu thầu tiếng Anh là gì?
Phòng đấu thầu tiếng Anh là "Bidding room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để tổ chức các cuộc đấu thầu hoặc đàm phán hợp đồng.
"Bidding room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bidding room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng đấu thầu". Phòng đấu thầu là nơi các bên tham gia đấu thầu hoặc đàm phán hợp đồng.
Phát âm "Bidding room" như thế nào?
"Bidding room" có phiên âm IPA /ˈbɪdɪŋ ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bidding room"?
The companies gathered in the bidding room to present their proposals. — Các công ty họp trong phòng đấu thầu để trình bày đề xuất của mình.