Tiếng Việt
Trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch tiếng Anh là gì?
trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch tiếng Anh là head of Department of Civil Registration and Nationality /hɛd ʌv dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈsɪvəl ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ænd ˌnæʃəˈnæləti/. Người đứng đầu phòng hộ tịch và quốc tịch, chịu trách nhiệm quản lý các thủ tục liên quan đến đăng ký hộ tịch và quốc tịch của công dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head of Department of Civil Registration and Nationality
Ví dụ câu với trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch / head of Department of Civil Registration and Nationality
- 1
Trưởng phòng hộ tịch đã xác nhận quốc tịch của công dân.
The head of the Department of Civil Registration and Nationality confirmed the citizen's nationality.
- 2
Chức vụ trưởng phòng hộ tịch rất quan trọng trong việc quản lý hồ sơ dân cư.
The position of head of the Department of Civil Registration is very important in managing population records.
Ghi chú dùng từ trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch
Trưởng phòng hộ tịch là người quản lý các thủ tục liên quan đến hộ tịch và quốc tịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hộ tịch' (civil status), 'quốc tịch' (nationality), và 'đăng ký hộ tịch' (civil registration).
Video minh hoạ trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch
Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch"
Trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch tiếng Anh là gì?
Trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch tiếng Anh là "head of Department of Civil Registration and Nationality" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu phòng hộ tịch và quốc tịch, chịu trách nhiệm quản lý các thủ tục liên quan đến đăng ký hộ tịch và quốc tịch của công dân.
"head of Department of Civil Registration and Nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head of Department of Civil Registration and Nationality" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch". Trưởng phòng hộ tịch là người quản lý các thủ tục liên quan đến hộ tịch và quốc tịch.
Phát âm "head of Department of Civil Registration and Nationality" như thế nào?
"head of Department of Civil Registration and Nationality" có phiên âm IPA /hɛd ʌv dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈsɪvəl ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ænd ˌnæʃəˈnæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head of Department of Civil Registration and Nationality"?
The head of the Department of Civil Registration and Nationality confirmed the citizen's nationality. — Trưởng phòng hộ tịch đã xác nhận quốc tịch của công dân.
Học tiếp sau khi tra "trưởng phòng hộ tịch - quốc tịch"
- Học từ vựng IELTS theo chủ đề →Đặt "head of Department of Civil Registration and Nationality" vào ngữ cảnh: bài từ vựng IELTS theo chủ đề, collocation và cách paraphrase cho Speaking, Writing.
- Luyện thi thử IELTS →Làm đề thi thử 4 kỹ năng, Writing và Speaking được chấm bằng AI — biết ngay band hiện tại.