Tiếng Việt
Phòng máy tính tiếng Anh là gì?
phòng máy tính tiếng Anh là computer room /kəmˈpjutər rum/. Phòng dành riêng để đặt các thiết bị máy tính, thường dùng cho học tập hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
computer room
Ví dụ câu với phòng máy tính / computer room
- 1
Học sinh đang học trong phòng máy tính của trường.
Students are studying in the computer room of the school.
- 2
Anh ấy làm việc trong phòng máy tính của công ty.
He works in the company's computer room.
Ghi chú dùng từ phòng máy tính
Phòng máy tính là nơi chứa các thiết bị máy tính. Các từ liên quan gồm 'hardware' (phần cứng), 'software' (phần mềm), và 'network' (mạng).
Video minh hoạ phòng máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng máy tính
Câu hỏi thường gặp về "phòng máy tính"
Phòng máy tính tiếng Anh là gì?
Phòng máy tính tiếng Anh là "computer room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành riêng để đặt các thiết bị máy tính, thường dùng cho học tập hoặc làm việc.
"computer room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"computer room" nghĩa tiếng Việt là "phòng máy tính". Phòng máy tính là nơi chứa các thiết bị máy tính.
Phát âm "computer room" như thế nào?
"computer room" có phiên âm IPA /kəmˈpjutər rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "computer room"?
Students are studying in the computer room of the school. — Học sinh đang học trong phòng máy tính của trường.