Tiếng Việt
Phòng nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Phòng nghiên cứu tiếng Anh là Research room /ˈriːsɜːʧ ˌruːm/. Phòng dành cho việc nghiên cứu và thảo luận các đề tài khoa học hoặc học thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Research room
Ví dụ câu với Phòng nghiên cứu / Research room
- 1
Các nhà khoa học thường thảo luận trong phòng nghiên cứu của họ.
Scientists often discuss their findings in the research room.
- 2
Sinh viên sử dụng phòng nghiên cứu để làm bài tập và nghiên cứu dự án.
Students use the research room to work on assignments and research projects.
Ghi chú dùng từ Phòng nghiên cứu
Phòng nghiên cứu là nơi tập trung các hoạt động nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'laboratory' (phòng thí nghiệm), 'study' (nghiên cứu), và 'library' (thư viện).
Video minh hoạ Phòng nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp về "Phòng nghiên cứu"
Phòng nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Phòng nghiên cứu tiếng Anh là "Research room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho việc nghiên cứu và thảo luận các đề tài khoa học hoặc học thuật.
"Research room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Research room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng nghiên cứu". Phòng nghiên cứu là nơi tập trung các hoạt động nghiên cứu.
Phát âm "Research room" như thế nào?
"Research room" có phiên âm IPA /ˈriːsɜːʧ ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Research room"?
Scientists often discuss their findings in the research room. — Các nhà khoa học thường thảo luận trong phòng nghiên cứu của họ.