Tiếng Việt
Phóng tầm mắt tiếng Anh là gì?
phóng tầm mắt tiếng Anh là Look far /lʊk fɑːr/. Nhìn xa, mở rộng tầm mắt để quan sát xa hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Look far
Ví dụ câu với phóng tầm mắt / Look far
- 1
He looked far into the distance to see the mountains.
Anh ấy nhìn xa về phía chân trời để nhìn thấy những ngọn núi.
- 2
She likes to look far ahead when planning her future.
Cô ấy thích nhìn xa trong việc lập kế hoạch cho tương lai của mình.
Ghi chú dùng từ phóng tầm mắt
Phóng tầm mắt là hành động mở rộng tầm nhìn để quan sát xa hơn. Các từ liên quan: 'observe' (quan sát), 'scan' (quét), 'glance' (liếc nhìn).
Video minh hoạ phóng tầm mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phóng tầm mắt
Câu hỏi thường gặp về "phóng tầm mắt"
Phóng tầm mắt tiếng Anh là gì?
Phóng tầm mắt tiếng Anh là "Look far" (động từ), nghĩa là: Nhìn xa, mở rộng tầm mắt để quan sát xa hơn.
"Look far" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Look far" nghĩa tiếng Việt là "phóng tầm mắt". Phóng tầm mắt là hành động mở rộng tầm nhìn để quan sát xa hơn.
Phát âm "Look far" như thế nào?
"Look far" có phiên âm IPA /lʊk fɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Look far"?
Anh ấy nhìn xa về phía chân trời để nhìn thấy những ngọn núi. — He looked far into the distance to see the mountains.