The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng thân tiếng Anh là gì?

phòng thân tiếng Anh là Protect oneself /prəˈtɛkt ˌwʌnˈsɛlf/. Tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.

Hình minh hoạ "phòng thân" tiếng Anh là "Protect oneself"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Protect oneself

Động từ
/prəˈtɛkt ˌwʌnˈsɛlf/

Ví dụ câu với phòng thân / Protect oneself

  1. 1

    Bạn cần phải phòng thân khi đi qua khu vực nguy hiểm.

    You need to protect yourself when walking through dangerous areas.

  2. 2

    Anh ấy luôn mang theo bình xịt hơi cay để phòng thân.

    He always carries pepper spray to protect himself.

Ghi chú dùng từ phòng thân

Phòng thân là hành động tự bảo vệ bản thân. Các từ liên quan gồm có 'self-defense' (tự vệ), 'safety' (an toàn), và 'security' (bảo mật).

Video minh hoạ phòng thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phòng thân

Câu hỏi thường gặp về "phòng thân"

Phòng thân tiếng Anh là gì?

Phòng thân tiếng Anh là "Protect oneself" (động từ), nghĩa là: Tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương.

"Protect oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Protect oneself" nghĩa tiếng Việt là "phòng thân". Phòng thân là hành động tự bảo vệ bản thân.

Phát âm "Protect oneself" như thế nào?

"Protect oneself" có phiên âm IPA /prəˈtɛkt ˌwʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Protect oneself"?

You need to protect yourself when walking through dangerous areas. — Bạn cần phải phòng thân khi đi qua khu vực nguy hiểm.