Tiếng Việt
Phóng thanh tiếng Anh là gì?
phóng thanh tiếng Anh là Amplify sound /ˈæmplɪˌfaɪ saʊnd/. làm to hơn, rõ hơn âm thanh để nghe rõ hơn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amplify sound
Ví dụ câu với phóng thanh / Amplify sound
- 1
Họ đã sử dụng loa để phóng thanh buổi họp.
They used a loudspeaker to amplify the sound during the meeting.
- 2
Chúng tôi cần phóng thanh bài hát để mọi người đều nghe rõ.
We need to amplify the music so everyone can hear clearly.
Ghi chú dùng từ phóng thanh
Phóng thanh là quá trình làm to âm thanh để dễ nghe hơn. Các từ liên quan gồm 'amplify' (khuếch đại), 'loudspeaker' (loa), và 'sound system' (hệ thống âm thanh).
Video minh hoạ phóng thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phóng thanh
Câu hỏi thường gặp về "phóng thanh"
Phóng thanh tiếng Anh là gì?
Phóng thanh tiếng Anh là "Amplify sound" (động từ), nghĩa là: làm to hơn, rõ hơn âm thanh để nghe rõ hơn
"Amplify sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amplify sound" nghĩa tiếng Việt là "phóng thanh". Phóng thanh là quá trình làm to âm thanh để dễ nghe hơn.
Phát âm "Amplify sound" như thế nào?
"Amplify sound" có phiên âm IPA /ˈæmplɪˌfaɪ saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amplify sound"?
They used a loudspeaker to amplify the sound during the meeting. — Họ đã sử dụng loa để phóng thanh buổi họp.