Tiếng Việt
Phòng thị trường tiếng Anh là gì?
Phòng thị trường tiếng Anh là Market research office /ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːʧ ˌɒfɪs/. Văn phòng thực hiện nghiên cứu thị trường để thu thập thông tin về khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Market research office
Ví dụ câu với Phòng thị trường / Market research office
- 1
The market research office analyzed consumer trends this quarter.
Phòng thị trường đã phân tích xu hướng tiêu dùng trong quý này.
- 2
They hired a new team at the market research office.
Họ đã tuyển một đội ngũ mới tại phòng thị trường.
Ghi chú dùng từ Phòng thị trường
Phòng thị trường là nơi thực hiện nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn về khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'Market analysis' (phân tích thị trường), 'Consumer insights' (hiểu biết về người tiêu dùng), 'Competitor research' (nghiên cứu đối thủ cạnh tranh).
Video minh hoạ Phòng thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng thị trường
Câu hỏi thường gặp về "Phòng thị trường"
Phòng thị trường tiếng Anh là gì?
Phòng thị trường tiếng Anh là "Market research office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng thực hiện nghiên cứu thị trường để thu thập thông tin về khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
"Market research office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Market research office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thị trường". Phòng thị trường là nơi thực hiện nghiên cứu thị trường để hiểu rõ hơn về khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
Phát âm "Market research office" như thế nào?
"Market research office" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːʧ ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Market research office"?
Phòng thị trường đã phân tích xu hướng tiêu dùng trong quý này. — The market research office analyzed consumer trends this quarter.