The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng thương mại quốc tế tiếng Anh là gì?

Phòng thương mại quốc tế tiếng Anh là International trade office /ˌɪntəˈnæʃənl treɪd ˌɒfɪs/. Văn phòng hoặc tổ chức thúc đẩy và quản lý hoạt động thương mại quốc tế giữa các quốc gia.

Hình minh hoạ "Phòng thương mại quốc tế" tiếng Anh là "International trade office"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

International trade office

Danh từ
/ˌɪntəˈnæʃənl treɪd ˌɒfɪs/

Ví dụ câu với Phòng thương mại quốc tế / International trade office

  1. 1

    The international trade office helped facilitate the export of goods.

    Phòng thương mại quốc tế đã giúp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa.

  2. 2

    Many companies consult the international trade office before entering new markets.

    Nhiều công ty tham khảo ý kiến phòng thương mại quốc tế trước khi mở rộng thị trường.

Ghi chú dùng từ Phòng thương mại quốc tế

Phòng thương mại quốc tế là nơi hỗ trợ các hoạt động thương mại xuyên quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'trade agreement' (hiệp định thương mại), 'export' (xuất khẩu), 'import' (nhập khẩu).

Video minh hoạ Phòng thương mại quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng thương mại quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "Phòng thương mại quốc tế"

Phòng thương mại quốc tế tiếng Anh là gì?

Phòng thương mại quốc tế tiếng Anh là "International trade office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng hoặc tổ chức thúc đẩy và quản lý hoạt động thương mại quốc tế giữa các quốc gia.

"International trade office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"International trade office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thương mại quốc tế". Phòng thương mại quốc tế là nơi hỗ trợ các hoạt động thương mại xuyên quốc gia.

Phát âm "International trade office" như thế nào?

"International trade office" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈnæʃənl treɪd ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "International trade office"?

Phòng thương mại quốc tế đã giúp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa. — The international trade office helped facilitate the export of goods.